字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蜉蝣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜉蝣
蜉蝣
Nghĩa
1.亦作"蜉蝤"。 2.虫名。幼虫生活在水中﹐成虫褐绿色﹐有四翅﹐生存期极短。 3.比喻微小的生命。 4.比喻浅薄狂妄的人或文辞。 5.犹浮蚁。浮于酒面上的泡沫。
Chữ Hán chứa trong
蜉
蝣