字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蜉

蜉

Pinyin

fú

Bộ thủ

虫

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰虫孚

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“蜉”有关的包含有“蜉”字的成语 查找以“蜉”打头的成语接龙

Từ liên quan

蜉结蜉蝤蜉蝣蜉蝣岛蜉蝣撼大树蜉蝣羽蚍蜉蚍蜉戴盆蚍蜉堞蚍蜉撼大木蚍蜉撼大树蚍蜉撼树蚍蜉酒草蚍蜉援蜱蜉戴盆

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
羓鉹乼咈岪冹刜扶芙彿拂泭

English

wasp; mayfly; large ant