字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蚍蜉援 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚍蜉援
蚍蜉援
Nghĩa
1.喻微小的援助。语本唐韩愈《后序》"当其围守时﹐外无蚍蜉蚁子之援﹐所欲忠者﹐国与主耳。"
Chữ Hán chứa trong
蚍
蜉
援