字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蚍

蚍

Pinyin

pí

Bộ thủ

虫

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰虫比

Thứ tự nét

Nghĩa

蚍 pi 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 10 蚍

pí

〈名〉

(1)

蚍蜉,一种大蚂蚁 [big ant]。如蚍蜉堞(蚁垤);蚍蝣(蚍蜉和蜉蝣)

(2)

蚍衃,植物名。即锦葵 [high mallow]。如蚍衃(植物名,即锦葵);蚍蜉酒草(药用植物鼠曲草的异名)

(3)

喻微小的力量 [small force]。如蚍蜉援(喻微小的援助)

蚍蜉

pífú

[a species of big ant] 一种大蚂蚁

蚍蜉撼大树

pífú hàn dàshù

(1)

[an ant trying to shake a big tree╠ridiculously overrating one's own strength;futile effort] 撼摇动。蚂蚁想摇动大树。比喻不自量力

蚍蜉撼大树,可笑不自量。--唐·韩愈《昌黎先生集》

(2)

亦作蚍蜉撼树”

蚍

pí ㄆㄧˊ

〔~蜉〕大蚂蚁,如~~撼大树”。

郑码irrr,u868d,gbkf2b7

笔画数10,部首虫,笔顺编号2512141535

Từ liên quan

蚂蚍蚍蜉蚍蜉戴盆蚍蜉堞蚍蜉撼大木蚍蜉撼大树蚍蜉撼树蚍蜉酒草蚍蜉援蚍衃蚍蚁蚍蝣蚍@

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蚽峛篺鵧罴膍蜱壀貔簲鼙焷

English

mussels, shellfish