字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蚍蜉撼大木 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚍蜉撼大木
蚍蜉撼大木
Nghĩa
1.见"蚍蜉撼大树"。
Chữ Hán chứa trong
蚍
蜉
撼
大
木