字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蚍蜉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚍蜉
蚍蜉
Nghĩa
1.大蚁。 2.犹言小丑。常用作对敌人的蔑称。 3.轻视。 4.比喻微小的力量。 5.紫荆的别名。
Chữ Hán chứa trong
蚍
蜉