字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝰蛇
蝰蛇
Nghĩa
1.一种毒蛇。有黑斑蝰﹑白蝰﹑青蝰等种类。
Chữ Hán chứa trong
蝰
蛇