字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蝰

蝰

Pinyin

kuí

Bộ thủ

虫

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰虫奎

Thứ tự nét

Nghĩa

蝰 kui 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 15 蝰

kuí

〈名〉

蝰蛇 [viper]

恶蛇甚多,四五月青蝰…白蝰…三角之类,皆毒之猛烈者。--《本草纲目》

蝰蛇

kuíshé

[viper] 蝰蛇科一种有毒蛇类,有时也指与之极近缘的响尾蛇科(crotalidae)的蛇类

蝰

kuí ㄎㄨㄟˊ

〔~蛇〕一种毒蛇,生活在森林里或草地上。

郑码igbb,u8770,gbkf2f1

笔画数15,部首虫,笔顺编号251214134121121

Từ liên quan

蝰蛇

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鄈躨晆蘷逵髖奎夔虁頄馗喹

English

forest viper; meadow viper