字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
融畅
融畅
Nghĩa
1.明白通畅。 2.暖和舒畅。 3.恬适。
Chữ Hán chứa trong
融
畅