字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螔蝓
螔蝓
Nghĩa
1.水螺。一说即蜗牛。今以水生者为螺﹐陆生者为蜗牛﹐古人无此分别。
Chữ Hán chứa trong
螔
蝓