字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蝓

蝓

Pinyin

yú

Bộ thủ

虫

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰虫俞

Thứ tự nét

Nghĩa

蝓 yu 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 15 蝓

yú

〈名〉

虫名。

生甲必龟贝,勿生蝓与蜞。--明·刘基《歌行》

蝓

yú ㄩˊ

〔蛞~〕见蛞”。

郑码ioqk,u8753,gbkf2f5

笔画数15,部首虫,笔顺编号251214341251122

Từ liên quan

衱蝓螔蝓

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
沘莝衧榢鱮鰅瞚鹀雓抰苧渝

English

snail