字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
螺蛳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螺蛳
螺蛳
Nghĩa
①软体动物,田螺科。有螺旋形的贝壳,外形像塔。壳较大,壳口近似圆形。仅分布于中国云南的湖泊中。肉味鲜美,营养丰富,可供食用,也可作鱼类饵料。②小型田螺的俗称。
Chữ Hán chứa trong
螺
蛳