字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蛳

蛳

Pinyin

sī

Bộ thủ

虫

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰虫师

Thứ tự nét

Nghĩa

蛳 si 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 12 蛳

(1)

螄

sī

(2)

螺蛳 [snail]。田螺科若干小型种的通称。贝壳有环棱,也有壳面有棘状或乳头状突起的,可供食用

蛳,螺蛳。--《字汇》

蛳

(螄)

sī ㄙˉ

〔螺~〕见螺”。

郑码ikal,u86f3,gbkf2cf

笔画数12,部首虫,笔顺编号251214231252

Từ liên quan

螺蛳螺蛳壳里做道场螺蛳旋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
飔蟴騦弍秎鋐俬鐁蕬凘厮榹

English

a snail with a spiral shell