字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螺蛳旋
螺蛳旋
Nghĩa
1.即螺丝刀。
Chữ Hán chứa trong
螺
蛳
旋
螺蛳旋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台