字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
螺蛳壳里做道场 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螺蛳壳里做道场
螺蛳壳里做道场
Nghĩa
1.螺蛳壳﹐形容狭小的地方;做道场﹐旧时僧道拜忏﹑打醮。谓极小的地方办场面很大的事﹐事情难办好。
Chữ Hán chứa trong
螺
蛳
壳
里
做
道
场