字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蟛蜞
蟛蜞
Nghĩa
1.亦作"蟛蛅"。 2.甲壳纲。似蟹﹐体小﹐螯足无毛﹐红色;步足有毛。穴居近海地区江河沼泽的泥岸中。
Chữ Hán chứa trong
蟛
蜞
蟛蜞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台