字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蟛

蟛

Pinyin

pénɡ

Bộ thủ

虫

Số nét

18画

Cấu trúc

⿰虫彭

Thứ tự nét

Nghĩa

蟛 peng 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 18 蟛

péng

蟛蜞

péngqí

[amphibious crab] 螃蟹的一种,身体小,常见的头胸甲略呈方形。穴居海边或江河口泥岸。亦作彭蜞”,又名螃蜞”

蟛

péng ㄆㄥˊ

〔~蜞〕螃蟹的一种,身体小,常见的头胸甲略呈方形。螯足无毛,淡红色,步足有毛。穴居海边或江河泥岸,对农作物有害。亦作彭蜞”、螃蜞”。

郑码ibup,u87db,gbkf3b2

笔画数18,部首虫,笔顺编号251214121251431333

Từ liên quan

蟛蛂蟛蛁蟛螖子蟛蜞蟛蛅蟛

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墄蟚苖鑝纄鬸朋竼倗堋鬅韼

English

land-crab; Grapsus