字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán堋

堋

Pinyin

pénɡ

Bộ thủ

土

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰土朋

Thứ tự nét

Nghĩa

堋 peng 部首 土 部首笔画 03 总笔画 11 堋

péng

〈名〉

(1)

(说文作丧葬下土”讲)

(2)

箭垛子,箭靶 [target]。如堋的(箭靶)

(3)

分水堤(战国时李冰在修建都江堰时所创建) [watershed dike]

江水又历都安县…李冰作大堰于此,壅江作堋,堋有左右口,谓之湔堋。--北魏·郦道元《水经注》

(4)

通朋” [friend]。如堋淫(群聚过度玩乐)

堋的

péngdì

[target] 箭靶

堋1

péng ㄆㄥˊ

(1)

分水堤(中国战国时李冰修建都江堰时所创建)。

(2)

射击瞄准用的土墙。

郑码bqq,u580b,gbkdca1

笔画数11,部首土,笔顺编号12135113511

堋2

bèng ㄅㄥ╝

丧葬下土。

郑码bqq,u580b,gbkdca1

笔画数11,部首土,笔顺编号12135113511

Từ liên quan

堋的堋淫射堋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墄蟚苖鑝纄鬸朋竼倗蟛鬅韼

English

to bury