蠋绣

Nghĩa

1.蠋虫蚀木而成的错杂纹理﹐谓其有如刺绣﹐故称。

Chữ Hán chứa trong

蠋绣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台