字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蠋绣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蠋绣
蠋绣
Nghĩa
1.蠋虫蚀木而成的错杂纹理﹐谓其有如刺绣﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
蠋
绣