字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蠛蠓
蠛蠓
Nghĩa
1.虫名。体微细﹐将雨﹐群飞塞路。 2.比喻小人物。
Chữ Hán chứa trong
蠛
蠓