字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蠛

蠛

Pinyin

miè

Bộ thủ

虫

Số nét

20画

Cấu trúc

⿰虫蔑

Thứ tự nét

Nghĩa

蠛 mie 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 20 蠛

miè

(1)

蠛蠓 [midge]。如蠛子(即蠛蠓)

(2)

轻视,小看 [slight]。如蠛蠓(比喻小人物;轻视;小看)

蠛蠓

mièméng

[midge] 即蠓”。虫名。体微细,将雨,群飞塞路

蠓,蠛蠓。--《尔雅》

蠛

miè ㄇㄧㄝ╝

〔~蠓(měng)〕蠓虫,如蝙蝠户中飞,~~窗间乱。”

郑码iehs,u881b,gbkf3ba

笔画数20,部首虫,笔顺编号25121412225221134534

Từ liên quan

蠓蠛蠛蠓蠛子衘蠛国

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
搣蔑鴓幭懱篾衊鑖鱴灭薸滅

English

small fly