字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蠡酌管窥
蠡酌管窥
Nghĩa
1.用瓢量海水﹐从竹管里看天。比喻见识浅薄﹐对事物的观察和了解很片面。
Chữ Hán chứa trong
蠡
酌
管
窥