字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
衿带 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
衿带
衿带
Nghĩa
1.衣带。 2.比喻形势回互环绕的要害之地。 3.引申为防守险要之地。
Chữ Hán chứa trong
衿
带