字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
被绣昼行
被绣昼行
Nghĩa
1.穿着锦绣衣服白天出行。谓富贵而夸耀于人。
Chữ Hán chứa trong
被
绣
昼
行