字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裁云
裁云
Nghĩa
1.裁剪行云。比喻裁剪技艺精妙新巧。
Chữ Hán chứa trong
裁
云