字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裁决
裁决
Nghĩa
经考虑后作出决定;判决等待法院裁决。
Chữ Hán chứa trong
裁
决