字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裁割
裁割
Nghĩa
1.裁剪;剪断。 2.谓斟酌处置。 3.犹删改。 4.割裂拼凑。 5.犹制裁。 6.牵制;抑制。
Chữ Hán chứa trong
裁
割