字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裁夺
裁夺
Nghĩa
斟酌取舍;裁断文章是否刊出,由主编裁夺。
Chữ Hán chứa trong
裁
夺