字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裁心镂舌
裁心镂舌
Nghĩa
1.形容用尽心思,费尽口舌。
Chữ Hán chứa trong
裁
心
镂
舌