字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裁成
裁成
Nghĩa
1.裁剪制成。语出《易.泰》"天地交,泰,后以财成天地之道。"《汉书.律历志上》引作"裁成"。 2.编制而成。 3.犹栽培。谓教育而成就之。
Chữ Hán chứa trong
裁
成