字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裁截
裁截
Nghĩa
1.切割成段。 2.切截整齐。 3.剪裁截取。
Chữ Hán chứa trong
裁
截