字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裁择
裁择
Nghĩa
1.权衡选择。 2.谓裁剪选择。
Chữ Hán chứa trong
裁
择