字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裁正
裁正
Nghĩa
1.裁断订正。 2.制止。 3.犹教正。
Chữ Hán chứa trong
裁
正
裁正 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台