字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
裁皮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裁皮
裁皮
Nghĩa
1.《隋书.食货志》"大业已后,王纲弛紊,巨奸大猾,遂多私铸,钱转薄恶。初每千犹重二斤,后渐轻至一斤。或剪铁鎒﹑裁皮糊纸以为钱,相杂用之。"后因以"裁皮"指粗制滥造的钱币。
Chữ Hán chứa trong
裁
皮