字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
裁红点翠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裁红点翠
裁红点翠
Nghĩa
1.采摘花卉。 2.比喻选择华丽的辞藻。
Chữ Hán chứa trong
裁
红
点
翠