字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裁编
裁编
Nghĩa
1.裁剪编织。比喻撰写词章。
Chữ Hán chứa trong
裁
编