字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
裁缝铺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裁缝铺
裁缝铺
Nghĩa
1.代人缝制衣服的铺子。也称成衣铺。
Chữ Hán chứa trong
裁
缝
铺