字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裁缺
裁缺
Nghĩa
1.谓官吏免去原任官职,等候补缺。
Chữ Hán chứa trong
裁
缺