字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裁翦
裁翦
Nghĩa
1.亦作"裁剪"。 2.缝制衣服时把衣料按一定的尺寸裁开。 3.引申为修剪。 4.比喻对事物的取舍安排。 5.特指写作时对材料的取舍安排。 6.比喻割裂拼凑。
Chữ Hán chứa trong
裁
翦