字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裁节
裁节
Nghĩa
1.裁抑节制。 2.削减;节省。
Chữ Hán chứa trong
裁
节