字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裁衣
裁衣
Nghĩa
1.裁剪衣料缝制衣服。 2.即裁缝。
Chữ Hán chứa trong
裁
衣