字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裁覆
裁覆
Nghĩa
1.书信用语。犹言斟酌答复。
Chữ Hán chứa trong
裁
覆