字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
裁造院 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裁造院
裁造院
Nghĩa
1.官署名。宋干德四年置。掌裁制服饰,供皇帝服御及宾客祭祀之用。崇宁年间并入殿中省。
Chữ Hán chứa trong
裁
造
院