字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裁鉴
裁鉴
Nghĩa
1.谓品评﹑鉴赏。 2.特指鉴识人才。 3.裁断鉴别。
Chữ Hán chứa trong
裁
鉴