字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
裱褫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
裱褫
裱褫
Nghĩa
1.亦作"襢褫"。 2.在画背的上端,裱有一段用来包裹画身的色绢或色纸。俗称"包首"。
Chữ Hán chứa trong
裱
褫