字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
褴褛
褴褛
Nghĩa
1.亦作"?褛"。亦作"?缕"。 2.形容衣服破烂。 3.比喻破旧。 4.无缘饰的破旧短单衣。 5.泛指破烂的衣服。
Chữ Hán chứa trong
褴
褛