字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán褛

褛

Pinyin

lǚ

Bộ thủ

衤

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰衤娄

Thứ tự nét

Nghĩa

(形声。从衣,娄声。本义:衣襟。《说文》:“衽也。”《方言》:“褛谓之衽。”郭璞注:“衣襟也。”)——“褴褛”:衣服破烂。也作蓝缕。又作褛裂(衣服破裂。褛为衣襟开口,所以形容衣服破裂)。

Từ liên quan

褴褛褴褛筚路褛裂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
衤补衩衬衫袄衿袂衲衽衹被

Chữ đồng âm

Xem tất cả
焒梠履儢穞吕侣旅祣稆屡絽

English

lapel, collar; tattered, threadbare