字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襟带
襟带
Nghĩa
衣襟和腰带。比喻山川环绕的险峻地势山水如襟带环抱。
Chữ Hán chứa trong
襟
带