字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
襻膊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
襻膊
襻膊
Nghĩa
1.宋代的一种挂在颈项间,用来搂起衣袖方便操作的工具。
Chữ Hán chứa trong
襻
膊