字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán襻

襻

Pinyin

pàn

Bộ thủ

衤

Số nét

24画

Cấu trúc

⿰衤攀

Thứ tự nét

Nghĩa

襻 pan 部首 衤 部首笔画 05 总笔画 24 襻

pàn

〈名〉

(1)

系衣裙的带子 [band]。如襻带(系衣裙的带);襻膊(宋代的一种挂在颈项间,用来搂起衣袖方便操作的工具)

(2)

用布做的扣住纽扣的套 [loop]。如纽襻儿

(3)

外形、用途或功能类似于襻的东西 [loop]。如篮子襻儿;车襻儿;鞋襻儿

(4)

底细 [ins and outs]

提起来大概都知道他个根儿襻儿。--《儿女英雄传》

襻

pàn

〈动〉

[用绳子] 绕住 [fasten]。如用绳子襻上,使连在一起;襻上几针

襻

pàn ㄆㄢ╝

(1)

扣住纽扣的套扣~。纽~。

(2)

功用或形状像襻的东西鞋~儿。

(3)

扣住,使分开的东西连在一起。

郑码wtgm,u897b,gbkf1e1

笔画数24,部首衤,笔顺编号452341234343412341343112

Từ liên quan

书襻襻膊襻膊儿襻带襻舆纽襻腰襻鞋襻

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
衤补衩衬衫袄衿袂衲衽衹被

Chữ đồng âm

Xem tất cả
頶沜泮炍叛牉盼畔冸判溿鋬

English

loop, belt, band